Nghĩa
Việc thanh toán, chi trả; cũng chỉ khoản tiền cần trả.
Giải thích
Hay dùng trong các tình huống trả tiền mua hàng, tiền thuê nhà hoặc phí, như hoàn tất thanh toán hay phương thức thanh toán.
Ví dụ
-
このレストランでは、支払いにクレジットカードが使える。
Nhà hàng này chấp nhận thẻ tín dụng khi thanh toán.
-
家賃の支払いは毎月末までに済ませてください。
Vui lòng thanh toán tiền thuê nhà trước cuối mỗi tháng.
-
オンラインで支払いを済ませると、確認メールが届く。
Sau khi hoàn tất thanh toán trực tuyến, bạn sẽ nhận được thư xác nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
支払いを済ませる
hoàn tất thanh toán
-
支払い方法
phương thức thanh toán
-
支払い期限
hạn thanh toán
-
支払いが遅れる
thanh toán chậm
Từ dễ nhầm lẫn
支払い vs 代金
「支払い」 là danh từ rộng, có thể chỉ hành vi trả tiền, khoản cần trả, phương thức hoặc thời hạn. 「代金」 chỉ khoản tiền cụ thể trả để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dạng danh từ của động từ trả tiền và dùng không chỉ khi mua hàng mà còn với tiền thuê nhà, thuế và phí tiện ích. Phương thức thanh toán nói cách trả, còn hạn thanh toán nói thời điểm cuối phải trả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
家で読んだ文では、「品物やサービスの代金を払うことまた、払うべき金額」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語を済ませる」「この語方法」のように、買い物・家賃・料金などのお金を払う場面で… 最も自然な語を選んでください。
- 留守番
- 明かり
- 家電
- 支払い
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 支払い
Giải thích: Đáp án đúng là 「支払い」. Từ này có nghĩa là “Việc thanh toán, chi trả; cũng chỉ khoản tiền cần trả.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
