benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「次第に」

Cách đọc
しだいに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Dần dần; thay đổi từng chút theo thời gian.

Giải thích

Dùng cho thay đổi theo từng giai đoạn, không xảy ra đột ngột.

Ví dụ

  1. 日が沈むと、海辺の風は次第に冷たくなっていった。

    Khi mặt trời lặn, gió ven biển dần trở nên lạnh hơn.

  2. 最初は緊張していた参加者も、話すうちに次第に笑顔を見せ始めた。

    Những người tham gia lúc đầu còn căng thẳng cũng dần bắt đầu mỉm cười trong lúc trò chuyện.

  3. 新しい交通ルールは、住民の間に次第に広まっている。

    Quy tắc giao thông mới đang dần được phổ biến trong cư dân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 次第に変化する

    dần thay đổi

  • 次第に増える

    dần tăng lên

  • 次第に明らかになる

    dần trở nên rõ ràng

  • 次第に広まる

    dần lan rộng

Từ dễ nhầm lẫn

次第に vs 徐々に

Cả từ chính và từ so sánh đều diễn tả sự thay đổi tiến triển theo thời gian và có thể thay thế nhau trong nhiều câu. Từ chính thường dùng trong lời kể về quá trình chuyển sang trạng thái mới theo dòng thời gian, còn từ so sánh khiến người nghe chú ý hơn đến các bước thay đổi nhỏ tích lũy dần.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc tình hình thay đổi từng chút theo một hướng cùng với thời gian. Vì nó nhìn bao quát tiến trình thay đổi nên không phù hợp với sự việc xảy ra trong khoảnh khắc. Nó khác về nghĩa và chức năng với các cấu trúc dùng cùng chữ này để nói nguyên do hoặc sự phụ thuộc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「次第に」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. はっきり断定はしないが、状況からそうらしいと判断する様子。
  2. 時間がたつにつれて、少しずつ変化する様子。
  3. 説明を聞いて納得したり、理解したりした気持ちを表す語。
  4. はっきりした理由はないが、そう感じる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 時間がたつにつれて、少しずつ変化する様子。

Giải thích: Đáp án đúng là 「次第に」. Từ này có nghĩa là “Dần dần; thay đổi từng chút theo thời gian.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3