Nghĩa
Xin lỗi, tạ lỗi; thừa nhận lỗi của mình và xin lỗi đối phương.
Giải thích
Trang trọng hơn “謝る”, hay dùng trong tình huống chính thức hoặc lỗi nghiêm trọng.
Ví dụ
-
会社は利用者に正式に謝罪した。
Công ty chính thức xin lỗi người dùng.
-
事故について謝罪の言葉を述べた。
Họ nói lời xin lỗi về vụ tai nạn.
-
遅れたことを謝罪するメールを送った。
Tôi gửi email xin lỗi vì đến muộn.
Cách kết hợp thường dùng
-
正式に謝罪する
chính thức xin lỗi
-
謝罪を求める
yêu cầu xin lỗi
-
謝罪の言葉
lời xin lỗi
-
深く謝罪する
xin lỗi sâu sắc
Từ dễ nhầm lẫn
謝罪 vs お詫び
“Shazai” trang trọng và nhận trách nhiệm; “owabi” còn dùng lịch sự trong đời thường.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thừa nhận lỗi hay phiền hà do phía mình gây ra và xin tha thứ; từ trang trọng thường dùng trong việc nghiêm trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
電話で、先生は「自分の過ちを認めて、相手にわびること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語する」は「謝る」より硬く、公式な場面や重大な失敗に使われやすい表現です 最も自然な語を選んでください。
- 誤解
- 招待
- 信用
- 謝罪
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 謝罪
Giải thích: Đáp án đúng là 「謝罪」. Từ này có nghĩa là “Xin lỗi, tạ lỗi; thừa nhận lỗi của mình và xin lỗi đối phương.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
