Nghĩa
Thuyết phục; giải thích lý do để người khác chấp nhận.
Giải thích
Dùng khi nói lý do để thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của người khác.
Ví dụ
-
資料を示して上司を説得した。
Tôi đưa tài liệu để thuyết phục cấp trên.
-
家族を説得するのに時間がかかった。
Tôi mất thời gian để thuyết phục gia đình.
-
説得力のある説明だった。
Đó là lời giải thích có sức thuyết phục.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を説得する
thuyết phục đối phương
-
説得を試みる
thử thuyết phục
-
説得力がある
có sức thuyết phục
-
説得に応じる
nghe theo thuyết phục
Từ dễ nhầm lẫn
説得 vs 説明
“Settok(u)” nhằm đổi phán đoán hay hành động; “setsumei” nhằm giúp hiểu thông tin.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng lý lẽ hay bằng chứng để khiến đối phương đổi suy nghĩ hoặc hành động theo hướng mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「理由を説明して、相手に納得してもらうこと」 ヒント: 「親をこの語する」のように、相手の考えや行動を変えてもらうために話す場合に使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 信頼
- 説明
- 尊重
- 説得
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 説得
Giải thích: Đáp án đúng là 「説得」. Từ này có nghĩa là “Thuyết phục; giải thích lý do để người khác chấp nhận.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
