Nghĩa
Tiết kiệm; tránh lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên.
Giải thích
Dùng khi sử dụng cẩn thận nguồn lực có hạn, như tiết kiệm điện hoặc thời gian.
Ví dụ
-
使っていない部屋の照明を消せば、電気を節約できる。
Tắt đèn ở phòng không sử dụng sẽ giúp tiết kiệm điện.
-
昼食を家から持って行くようになり、毎月の食費を節約できた。
Từ khi mang bữa trưa từ nhà đi, tôi đã tiết kiệm được tiền ăn hằng tháng.
-
打ち合わせをオンラインにしたことが、移動時間の大きな節約につながった。
Việc chuyển buổi họp sang trực tuyến đã giúp tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
電気を節約する
tiết kiệm điện
-
食費を節約する
tiết kiệm tiền ăn
-
時間を節約する
tiết kiệm thời gian
-
節約を心がける
chú ý sống tiết kiệm
Từ dễ nhầm lẫn
節約 vs 貯金
「節約」 là giảm lượng tiền, thời gian hay điện sử dụng để tránh lãng phí; 「貯金」 là để dành số tiền chưa tiêu cho tương lai hoặc chỉ khoản tiền đã tích lũy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả việc tìm cách không sử dụng quá mức nguồn lực có hạn. Đối tượng không chỉ là tiền mà còn có nước, điện, nhiên liệu và thời gian; trọng tâm là giảm mức dùng trong khi vẫn giữ hiệu quả cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「お金・時間・資源などを無駄に使わないようにすること」 ヒント: 「電気をこの語する」「時間のこの語」のように、限られたものを大切に使う意味です 最も自然な語を選んでください。
- 支給
- 請求
- 貯金
- 節約
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 節約
Giải thích: Đáp án đúng là 「節約」. Từ này có nghĩa là “Tiết kiệm; tránh lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
