Nghĩa
Giải thích, trình bày; nói nội dung hoặc lý do để người khác hiểu.
Giải thích
Dùng khi sắp xếp thông tin và truyền đạt để đối phương hiểu.
Ví dụ
-
先生が文法を分かりやすく説明した。
Giáo viên giải thích ngữ pháp dễ hiểu.
-
機械の操作手順を説明する動画を見た。
Tôi xem video giải thích các bước vận hành máy.
-
事故の原因について説明を求めた。
Tôi yêu cầu giải thích nguyên nhân tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
詳しく説明する
giải thích chi tiết
-
説明を受ける
được giải thích
-
説明を求める
yêu cầu giải thích
-
説明不足
giải thích thiếu
Từ dễ nhầm lẫn
説明 vs 説得
“Setsumei” nhằm hiểu; “settoku” còn nhằm thay đổi ý kiến hay hành động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Làm rõ sự thật, lý do hay phương pháp bằng lời hoặc hình để người khác hiểu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「説明」は、普通どのように読みますか。
- せつめい
- しょうたい
- しんよう
- しんらい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せつめい
Giải thích: Cách đọc của 「説明」 là 「せつめい」. Nghĩa là “Giải thích, trình bày; nói nội dung hoặc lý do để người khác hiểu.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
