benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「説明」

Cách đọc
せつめい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Giải thích, trình bày; nói nội dung hoặc lý do để người khác hiểu.

Giải thích

Dùng khi sắp xếp thông tin và truyền đạt để đối phương hiểu.

Ví dụ

  1. 先生が文法を分かりやすく説明した。

    Giáo viên giải thích ngữ pháp dễ hiểu.

  2. 機械の操作手順を説明する動画を見た。

    Tôi xem video giải thích các bước vận hành máy.

  3. 事故の原因について説明を求めた。

    Tôi yêu cầu giải thích nguyên nhân tai nạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 詳しく説明する

    giải thích chi tiết

  • 説明を受ける

    được giải thích

  • 説明を求める

    yêu cầu giải thích

  • 説明不足

    giải thích thiếu

Từ dễ nhầm lẫn

説明 vs 説得

“Setsumei” nhằm hiểu; “settoku” còn nhằm thay đổi ý kiến hay hành động.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Làm rõ sự thật, lý do hay phương pháp bằng lời hoặc hình để người khác hiểu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「説明」は、普通どのように読みますか。

  1. せつめい
  2. しょうたい
  3. しんよう
  4. しんらい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. せつめい

Giải thích: Cách đọc của 「説明」 là 「せつめい」. Nghĩa là “Giải thích, trình bày; nói nội dung hoặc lý do để người khác hiểu.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3