benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「節電」

Cách đọc
せつでん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Tiết kiệm điện; giảm lượng điện sử dụng.

Giải thích

Dùng như tiết kiệm điện hoặc biện pháp tiết kiệm điện, để giảm tiền điện hoặc ứng phó thiếu điện.

Ví dụ

  1. 節電のため、使っていない部屋の照明を消した。

    Để tiết kiệm điện, tôi tắt đèn ở căn phòng không sử dụng.

  2. 店内のポスターで、夏の節電を呼びかけている。

    Áp phích trong cửa hàng kêu gọi tiết kiệm điện vào mùa hè.

  3. 新しい冷蔵庫に替えてから、以前より節電できるようになった。

    Từ khi đổi sang tủ lạnh mới, việc tiết kiệm điện đã trở nên hiệu quả hơn trước.

  4. 無理のない方法で節電を続けることにした。

    Tôi quyết định tiếp tục tiết kiệm điện bằng những cách không quá sức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 節電する

    tiết kiệm điện

  • 節電を呼びかける

    kêu gọi tiết kiệm điện

  • 節電のために

    để tiết kiệm điện

  • 節電を続ける

    tiếp tục tiết kiệm điện

  • 節電効果

    hiệu quả tiết kiệm điện

Từ dễ nhầm lẫn

節電 vs 省エネ

「節電」 chỉ giới hạn ở việc giảm điện dùng cho đèn và thiết bị điện. 「省エネ」 là giảm sử dụng năng lượng nói chung, gồm điện, khí đốt, nhiên liệu và nhiệt. Điều chỉnh cách di chuyển không dùng điện có thể là tiết kiệm năng lượng nhưng thường không gọi là tiết kiệm điện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là động từ サ biến, từ này dùng trong cách nói “tiết kiệm điện ở nhà”; khi là danh từ, các dạng “để tiết kiệm điện” và “hiệu quả tiết kiệm điện” rất thông dụng. Đối tượng chỉ là điện, không gồm tiết kiệm nước hoặc nhiên liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「電気の使用量を少なくすること」 ヒント: 「この語する」「この語対策」のように、電気代を下げる目的や電力不足への対応として使い… この説明に合う語はどれですか。

  1. 予報
  2. リサイクル
  3. 汚染
  4. 節電
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 節電

Giải thích: Đáp án đúng là 「節電」. Từ này có nghĩa là “Tiết kiệm điện; giảm lượng điện sử dụng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3