benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「選択」

Cách đọc
せんたく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Lựa chọn; chọn một hoặc vài thứ từ nhiều khả năng.

Giải thích

Dùng khi có nhiều phương án, như lựa chọn hướng đi hoặc lựa chọn trong danh sách.

Ví dụ

  1. 進学するか就職するか、彼は大きな選択を迫られた。

    Anh ấy buộc phải đưa ra lựa chọn lớn: học tiếp hay đi làm.

  2. 料理を注文する前に、飲み物を選択してください。

    Trước khi gọi món, xin hãy chọn đồ uống.

  3. 選択を間違えると、あとで計画を直さなければならない。

    Nếu lựa chọn sai, sau đó sẽ phải sửa lại kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 選択する

    lựa chọn

  • 選択を迫られる

    bị buộc phải lựa chọn

  • 選択を間違える

    lựa chọn sai

  • 自由な選択

    lựa chọn tự do

  • 選択肢を比べる

    so sánh các lựa chọn

Từ dễ nhầm lẫn

選択 vs 選択肢

「選択」 là hành động lựa chọn hoặc kết quả lựa chọn; 「選択肢」 là các phương án trước khi chọn. Trong bài thi có thể gặp cả hai trong cùng một câu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「選択」 dùng cho cả lựa chọn nhỏ hằng ngày và quyết định lớn như học tiếp hay đi làm. 「選択する」 hơi trang trọng; trong hội thoại cũng hay dùng 「選ぶ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会議で、ある行動を表すために「複数の中から一つ、またはいくつかを選ぶこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「進路をこの語する」「この語肢」のように、候補が複数ある場面で使います この説明に合う語はどれですか。

  1. 成功
  2. 増加
  3. 低下
  4. 選択
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 選択

Giải thích: Đáp án đúng là 「選択」. Từ này có nghĩa là “Lựa chọn; chọn một hoặc vài thứ từ nhiều khả năng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3