Nghĩa
Bầu cử; chọn người đại diện hoặc giữ chức vụ bằng bỏ phiếu.
Giải thích
Dùng như đi bầu cử hoặc được bầu trong bầu cử, liên quan đến tham gia chính trị dân chủ.
Ví dụ
-
日曜日の選挙に行くため、候補者の考えを調べた。
Để đi bầu cử vào Chủ nhật, tôi đã tìm hiểu quan điểm của các ứng viên.
-
選挙の結果は、夜遅くに発表される予定だ。
Kết quả bầu cử dự kiến được công bố vào khuya.
-
学校の代表を決める選挙で、友人が選ばれた。
Bạn tôi được chọn trong cuộc bầu cử đại diện trường.
-
選挙について学ぶ授業で、投票の流れを確認した。
Trong giờ học về bầu cử, chúng tôi tìm hiểu quy trình bỏ phiếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
選挙に行く
đi bầu cử
-
選挙で選ばれる
được chọn qua bầu cử
-
選挙の結果
kết quả bầu cử
-
選挙を行う
tổ chức bầu cử
-
選挙の候補者
ứng viên bầu cử
Từ dễ nhầm lẫn
選挙 vs 投票
「選挙」 là toàn bộ cơ chế chọn đại diện từ các ứng viên, còn 「投票」 là hành động bỏ phiếu cụ thể trong quá trình đó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「選挙」 là chế độ hay thủ tục chọn người đại diện hoặc giữ chức vụ bằng phiếu. 「投票」 là hành động cụ thể mỗi người bỏ lá phiếu trong bầu cử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
新聞記事で、先生は「投票によって代表者や役職につく人を選ぶこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語に行く」「この語で選ばれる」のように、民主的な政治参加の場面で使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 政府
- 税金
- 地域
- 選挙
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 選挙
Giải thích: Đáp án đúng là 「選挙」. Từ này có nghĩa là “Bầu cử; chọn người đại diện hoặc giữ chức vụ bằng bỏ phiếu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
