Nghĩa
Tích cực, chủ động; tự mình muốn làm hoặc tham gia.
Giải thích
Hay dùng trong cách nói tích cực tham gia hoặc ý kiến tích cực, nhấn mạnh thái độ chủ động.
Ví dụ
-
分からないことがあれば、積極的に質問してください。
Nếu có điều gì chưa hiểu, hãy chủ động đặt câu hỏi.
-
彼女は地域の活動に積極的に参加している。
Cô ấy tích cực tham gia các hoạt động địa phương.
-
若い社員から積極的な提案が次々に出た。
Các nhân viên trẻ liên tiếp đưa ra những đề xuất chủ động.
-
海外市場を広げるため、会社は積極的に人材を採用している。
Để mở rộng thị trường nước ngoài, công ty đang tích cực tuyển nhân sự.
Cách kết hợp thường dùng
-
積極的に参加する
tích cực tham gia
-
積極的に取り組む
chủ động bắt tay thực hiện
-
積極的な姿勢
tinh thần xông xáo
-
積極的に採用する
đẩy mạnh tuyển dụng
-
積極的な提案
đề xuất mang tính chủ động
Từ dễ nhầm lẫn
積極的 vs 消極的
「積極的」 là thái độ tự mình bắt tay vào việc cần làm và sẵn sàng tận dụng cơ hội. Ngược lại, 「消極的」 nói việc hạn chế hành động hoặc tham gia vì muốn tránh thất bại hay gánh nặng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài thái độ của con người, từ này còn dùng khi doanh nghiệp hoặc chính quyền đẩy mạnh tuyển dụng, đầu tư hay hỗ trợ. Khi bổ nghĩa cho động từ dùng 「積極的に」, còn trước danh từ dùng 「積極的な」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「積極的」に合う読み方を一つ選んでください。
- せっきょくてき
- ふまん
- しょうきょくてき
- ふあん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せっきょくてき
Giải thích: Cách đọc của 「積極的」 là 「せっきょくてき」. Nghĩa là “Tích cực, chủ động; tự mình muốn làm hoặc tham gia.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
