Nghĩa
Hóa đơn yêu cầu thanh toán; giấy tờ yêu cầu trả tiền hàng hoặc phí.
Giải thích
Thường dùng trong giao dịch công ty hoặc phí dịch vụ, như gửi hoặc kiểm tra hóa đơn thanh toán.
Ví dụ
-
電気料金の請求書がメールで届いた。
Hóa đơn tiền điện đã được gửi đến qua thư điện tử.
-
請求書に書かれた金額を月末までに振り込んでください。
Vui lòng chuyển số tiền ghi trên hóa đơn trước cuối tháng.
-
会社名を確認してから請求書を発行した。
Sau khi kiểm tra tên công ty, tôi đã phát hành hóa đơn thanh toán.
-
注文していない商品の請求書が届いたので、店に問い合わせた。
Tôi nhận được hóa đơn cho món hàng mình không đặt nên đã liên hệ cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
請求書を発行する
phát hành hóa đơn thanh toán
-
請求書を送付する
gửi giấy yêu cầu thanh toán
-
請求書を確認する
kiểm tra hóa đơn
-
請求書の金額
số tiền trên hóa đơn
-
請求書の支払期限
hạn thanh toán ghi trên hóa đơn
Từ dễ nhầm lẫn
請求書 vs 領収書
「請求書」 là giấy yêu cầu trả tiền, ghi số tiền và thời hạn trước khi thanh toán. 「領収書」 là chứng từ xác nhận bên bán đã nhận tiền sau khi việc thanh toán hoàn tất.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là chứng từ yêu cầu bên kia thanh toán tiền hàng hoặc dịch vụ, thường ghi tên người nhận, số tiền, hạn trả và tài khoản chuyển khoản. Bên nhận cần kiểm tra nội dung rồi trả đúng hạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「請求書」は、普通どのように読みますか。
- せいきゅうしょ
- じゅうしょへんこう
- せいかつひ
- あんしょうばんごう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せいきゅうしょ
Giải thích: Cách đọc của 「請求書」 là 「せいきゅうしょ」. Nghĩa là “Hóa đơn yêu cầu thanh toán; giấy tờ yêu cầu trả tiền hàng hoặc phí.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
