Nghĩa
Thành công; đạt kết quả tốt đúng mục tiêu.
Giải thích
Dùng khi thí nghiệm, kế hoạch hoặc nỗ lực đạt kết quả tốt.
Ví dụ
-
何度も試した結果、実験はついに成功した。
Sau nhiều lần thử, thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
-
新しい店の成功には、地域の人との信頼関係が大切だ。
Để cửa hàng mới thành công, quan hệ tin cậy với người địa phương rất quan trọng.
-
彼女は留学に成功し、希望していた大学で学んでいる。
Cô ấy đã thành công trong việc du học và đang học tại trường đại học mong muốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
実験が成功する
thí nghiệm thành công
-
成功を収める
đạt được thành công
-
成功の理由
lý do thành công
-
成功につながる
dẫn đến thành công
Điểm cần lưu ý khi dùng
「成功」 là đạt mục tiêu và có kết quả tốt. Không chỉ dùng cho thi cử, mà còn dùng rộng với kế hoạch, kinh doanh và thí nghiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「せいこう」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 減少
- 向上
- 成功
- 失敗
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 成功
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「せいこう」 là 「成功」. Nghĩa là “Thành công; đạt kết quả tốt đúng mục tiêu.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
