Nghĩa
Sạch sẽ, vệ sinh; không bẩn và đảm bảo vệ sinh.
Giải thích
Không chỉ sạch về nhìn thấy, mà còn nhấn mạnh vệ sinh.
Ví dụ
-
この食堂の厨房は毎日掃除され、清潔に保たれている。
Bếp của nhà ăn này được dọn mỗi ngày và luôn giữ sạch sẽ.
-
傷に触れる前に手を洗い、清潔な布を用意してください。
Hãy rửa tay và chuẩn bị một miếng vải sạch trước khi chạm vào vết thương.
-
面接では、清潔な服装を心がけることも大切だ。
Khi phỏng vấn, chú ý ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng cũng rất quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
清潔な部屋
căn phòng sạch sẽ
-
清潔な服装
trang phục sạch sẽ
-
清潔な状態
trạng thái vệ sinh
-
清潔に保つ
giữ sạch sẽ
Từ dễ nhầm lẫn
清潔 vs きれい
「清潔」 nhấn mạnh trạng thái vệ sinh, tránh bụi bẩn và vi khuẩn, thường dùng trong y tế, nấu ăn và tác phong; 「きれい」 còn có thể chỉ phong cảnh, màu sắc hoặc ngoại hình đẹp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm nơi sạch sẽ chỉ một trạng thái vệ sinh, còn giữ sạch sẽ là hành động duy trì trạng thái đó bằng dọn dẹp và chăm sóc. Điểm quan trọng không chỉ là đẹp mắt mà còn phù hợp với sức khỏe và vệ sinh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「清潔」はどのような意味で使われますか。
- お金を払わなくてもよいこと。
- 汚れがなく、衛生的できれいなこと。
- 利用したり受けたりするために料金が必要なこと。
- 必要な量より多く、余っていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 汚れがなく、衛生的できれいなこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「清潔」. Từ này có nghĩa là “Sạch sẽ, vệ sinh; không bẩn và đảm bảo vệ sinh.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
