benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「正確」

Cách đọc
せいかく
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Chính xác; không có sai sót hoặc lệch lạc.

Giải thích

Dùng với thông tin, con số hoặc thao tác đúng và không sai lệch.

Ví dụ

  1. 正確な住所を書かないと、荷物が届かないことがある。

    Nếu không ghi địa chỉ chính xác, bưu kiện có thể không đến nơi.

  2. 時計が正確でないと、集合時間を間違えてしまう。

    Nếu đồng hồ không chính xác, ta có thể nhầm giờ tập trung.

  3. 彼女は会議で出た数字を正確に覚えていた。

    Cô ấy nhớ chính xác các con số được nêu trong cuộc họp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正確な情報

    thông tin chính xác

  • 正確に測る

    đo chính xác

  • 正確な時間

    thời gian chính xác

  • 正確な発音

    phát âm chính xác

  • 正確な判断

    phán đoán chính xác

Từ dễ nhầm lẫn

正確 vs 性格

「正確」 và 「性格」 đều đọc là 「せいかく」 nhưng nghĩa hoàn toàn khác. 「正確」 là chính xác, ít sai; 「性格」 là tính cách con người. Hãy nhìn chữ Hán để phân biệt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「正確」 dùng với số liệu, địa chỉ, thời gian, phát âm, thông tin... để nói ít sai và đáng tin. Từ đồng âm 「性格」 khác chữ Hán và nghĩa, nên khi đọc cần xem danh từ đi kèm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「せいかく」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 必要
  2. 複雑
  3. 正確
  4. 不要
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 正確

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「せいかく」 là 「正確」. Nghĩa là “Chính xác; không có sai sót hoặc lệch lạc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3