Nghĩa
Tính cách; khuynh hướng suy nghĩ, cảm nhận và hành động của người hoặc sự vật.
Giải thích
Với người là tính cách như vui vẻ; với sự vật có thể chỉ đặc trưng của nơi hay việc.
Ví dụ
-
姉は明るくて社交的な性格だ。
Chị tôi có tính cách vui vẻ và hòa đồng.
-
仕事を始めてから性格が少し変わった。
Tính cách thay đổi đôi chút sau khi đi làm.
-
この仕事には慎重な性格の人が向いている。
Công việc này hợp với người có tính cách thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
明るい性格
tính cách vui vẻ
-
性格が合う
hợp tính nhau
-
性格が変わる
tính cách thay đổi
-
おとなしい性格
tính cách hiền lành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ khuynh hướng suy nghĩ, cảm xúc và hành động tương đối lâu dài, khác tâm trạng nhất thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
電話で、「人や物が持つ、考え方・感じ方・行動の傾向」という内容を表す語として最も自然なものを選びます。 ヒント: 人に使う場合は「明るいこの語」のように性質を表します物事について「町のこの語」のよう… この説明に合う語はどれですか。
- 冗談
- 態度
- 知人
- 性格
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 性格
Giải thích: Đáp án đúng là 「性格」. Từ này có nghĩa là “Tính cách; khuynh hướng suy nghĩ, cảm nhận và hành động của người hoặc sự vật.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
