Nghĩa
Đáp án đúng; câu trả lời đúng cho câu hỏi hoặc bài tập.
Giải thích
Dùng trong thi cử hoặc câu đố; “正解する” là trả lời đúng, “正解はAです” là đáp án là A.
Ví dụ
-
四つの選択肢から正解を一つ選んでください。
Hãy chọn một đáp án đúng trong bốn phương án.
-
計算の途中で符号を間違えたが、見直した後の答えは正解だった。
Tôi đã nhầm dấu trong quá trình tính, nhưng đáp án sau khi kiểm tra lại là đúng.
-
全員が正解したため、その問題の説明は短く済んだ。
Vì mọi người đều trả lời đúng nên phần giải thích cho câu đó chỉ cần ngắn gọn.
-
この問いには一つの正解があるとは限らない。
Câu hỏi này không nhất thiết chỉ có một đáp án đúng.
Cách kết hợp thường dùng
-
正解を選ぶ
chọn đáp án đúng
-
正解を発表する
công bố đáp án đúng
-
正解に近づく
tiến gần đến đáp án đúng
-
全問正解する
trả lời đúng tất cả các câu
-
正解とは限らない
không nhất thiết là đáp án đúng
Từ dễ nhầm lẫn
正解 vs 解答
「正解」 là đáp án đúng hoặc việc trả lời đúng. 「解答」 là câu trả lời được đưa ra sau khi giải bài, hoặc hành động làm bài, nên nội dung không nhất thiết đúng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở dạng danh từ, dùng như 「正解を選ぶ」 hoặc 「正解は三番だ」. Ở dạng động từ suru, có thể nói 「問題に正解する」 hay 「全問正解する」. Với câu hỏi về quan điểm hoặc giá trị, không phải lúc nào cũng có một đáp án đúng duy nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「正解」は、普通どのように読みますか。
- せいかい
- しんがく
- じっけん
- せんこう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せいかい
Giải thích: Cách đọc của 「正解」 là 「せいかい」. Nghĩa là “Đáp án đúng; câu trả lời đúng cho câu hỏi hoặc bài tập.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
