benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「政治」

Cách đọc
せいじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Chính trị; hoạt động điều hành quốc gia/vùng và quyết định luật, chính sách, ngân sách.

Giải thích

Dùng như quan tâm chính trị hoặc chính trị gia, liên quan đến hệ thống xã hội và quản trị quốc gia.

Ví dụ

  1. 大学の授業で日本の政治の仕組みを学んだ。

    Tôi học về cơ chế chính trị Nhật Bản trong giờ đại học.

  2. 若者が政治に関心を持つきっかけになる番組だ。

    Chương trình này tạo cơ hội để người trẻ quan tâm đến chính trị.

  3. 地方の政治では、住民に近い課題が話し合われる。

    Trong chính trị địa phương, các vấn đề gần gũi với cư dân được thảo luận.

  4. 新聞の政治欄を読み、各党の意見を比べた。

    Tôi đọc mục chính trị trên báo và so sánh ý kiến của các đảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 政治に関心を持つ

    quan tâm đến chính trị

  • 政治の仕組み

    cơ chế chính trị

  • 地方政治

    chính trị địa phương

  • 政治問題

    vấn đề chính trị

  • 政治に参加する

    tham gia chính trị

Từ dễ nhầm lẫn

政治 vs 政策

「政治」 là toàn bộ hoạt động điều hành đất nước hay địa phương, còn 「政策」 là phương hướng cụ thể được quyết định để giải quyết vấn đề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「政治」 chỉ toàn bộ hoạt động quản lý quốc gia hay địa phương và quyết định luật, ngân sách, phương hướng công. 「政策」 là chủ trương hay biện pháp cụ thể trong chính trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「政治」はどのような意味で使われますか。

  1. 地震・台風・火事などによって、人や社会に大きな被害が出ること。
  2. 国や地域を運営し、法律・政策・予算などを決める活動。
  3. 物やサービスを作り出し、社会や経済を支える活動の分野。
  4. 生活や産業に利用できる自然物や人材・情報など。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 国や地域を運営し、法律・政策・予算などを決める活動。

Giải thích: Đáp án đúng là 「政治」. Từ này có nghĩa là “Chính trị; hoạt động điều hành quốc gia/vùng và quyết định luật, chính sách, ngân sách.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3