Nghĩa
Chính phủ; cơ quan thực hiện quản lý quốc gia, quyết định và thi hành chính sách.
Giải thích
Dùng như chính phủ công bố hoặc phương hướng của chính phủ, chủ thể quyết định/hành động công.
Ví dụ
-
政府は会議の結果を午後に発表した。
Chính phủ công bố kết quả cuộc họp vào buổi chiều.
-
災害への対応について、政府の担当者が説明した。
Người phụ trách của chính phủ giải thích về việc ứng phó thảm họa.
-
政府と地方自治体が協力して調査を進めた。
Chính phủ và chính quyền địa phương phối hợp tiến hành khảo sát.
-
新聞で政府の新しい方針に関する記事を読んだ。
Tôi đọc trên báo một bài về phương hướng mới của chính phủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
政府が発表する
chính phủ công bố
-
政府の方針
chủ trương của chính phủ
-
政府の担当者
người phụ trách của chính phủ
-
政府に求める
yêu cầu chính phủ
-
政府と協力する
hợp tác với chính phủ
Từ dễ nhầm lẫn
政府 vs 国家
「政府」 là tổ chức cụ thể điều hành đất nước, còn 「国家」 là tổng thể gồm cả chính phủ, dân cư, lãnh thổ và thể chế.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「政府」 là cơ quan hành chính quyết định và thực hiện chính sách quốc gia. 「国家」 là toàn bộ cộng đồng chính trị gồm dân cư, lãnh thổ và thể chế; chính phủ chỉ là một phần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「せいふ」と読む語として正しいものはどれですか。
- 産業
- 資源
- 政府
- 事件
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 政府
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「せいふ」 là 「政府」. Nghĩa là “Chính phủ; cơ quan thực hiện quản lý quốc gia, quyết định và thi hành chính sách.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
