Nghĩa
Thay thế; lấy thứ đang có ra và đổi bằng thứ khác.
Giải thích
Dùng như thay tài liệu hoặc thay ảnh, chỉ đổi nội dung/bộ phận sang cái mới.
Ví dụ
-
古い案内ポスターを新しいものに差し替えた。
Tôi thay áp phích hướng dẫn cũ bằng cái mới.
-
誤りが見つかり、資料の一ページを差し替えた。
Phát hiện lỗi nên một trang tài liệu được thay.
-
会議前に、資料の古い表を新しいものと差し替える。
Trước cuộc họp, tôi thay bảng cũ trong tài liệu bằng bảng mới.
-
公開前に写真を別の画像へ差し替えた。
Trước khi công bố, tôi thay ảnh bằng hình khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
ポスターを差し替える
thay áp phích
-
ページを差し替える
thay trang
-
原稿を差し替える
thay bản thảo
-
画像を差し替える
thay hình
-
最新版に差し替える
thay bằng bản mới nhất
Từ dễ nhầm lẫn
差し替える vs 取り替える
「差し替える」 thường là thay tài liệu, ảnh tại cùng vị trí; 「取り替える」 là từ chung đổi vật cũ sang mới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「差し替える」 là tháo vật hiện có và đặt vật khác vào cùng vị trí, vai trò. 「取り替える」 dùng rộng cho thay bộ phận, đồ vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「差し替える」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 仕事・判断・管理などを他の人に引き受けてもらうこと。
- すでにあるものを取り外して、別のものに入れ替えること。
- 予定や内容について、前もって話し合って確認すること。
- 作業や作品を最後まで完成させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. すでにあるものを取り外して、別のものに入れ替えること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「差し替える」. Từ này có nghĩa là “Thay thế; lấy thứ đang có ra và đổi bằng thứ khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
