Nghĩa
Hơn nữa, thêm vào đó; bổ sung nội dung vào điều đã nói.
Giải thích
Dùng để thêm thông tin hoặc tăng mức độ, như rẻ và hơn nữa tiện lợi.
Ví dụ
-
資料を確認し、さらに担当者にも質問した。
Tôi kiểm tra tài liệu rồi còn hỏi thêm người phụ trách.
-
気温は午後からさらに下がる。
Nhiệt độ sẽ còn giảm thêm từ chiều.
-
この薬は安く、さらに使いやすい。
Thuốc này rẻ, hơn nữa còn dễ dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
さらに増える
tăng thêm
-
さらに詳しく
chi tiết hơn nữa
-
さらに理解を深める
hiểu sâu hơn nữa
-
さらに検討する
xem xét thêm
Từ dễ nhầm lẫn
さらに vs しかも
“Sara ni” bổ sung đơn thuần; “shikamo” thường thêm chi tiết bất ngờ làm mạnh ý trước.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thêm thông tin hay mức độ cùng hướng với nội dung trước; dùng cho cả tiến triển và bổ sung mục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
発表で読んだ文では、「前に述べたことに加えて、もう一つ内容を足す語」を表す語が必要です。 ヒント: 「安く、この語便利だ」のように、情報や程度を追加して強めます副詞として「この語高い」… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- そこで
- それでも
- それなら
- さらに
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. さらに
Giải thích: Đáp án đúng là 「さらに」. Từ này có nghĩa là “Hơn nữa, thêm vào đó; bổ sung nội dung vào điều đã nói.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
