benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「産業」

Cách đọc
さんぎょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngành sản xuất/kinh tế; lĩnh vực tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ và hỗ trợ xã hội, kinh tế.

Giải thích

Dùng như ngành du lịch hoặc công nghiệp phát triển, bao gồm nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ.

Ví dụ

  1. この地域では観光産業が多くの雇用を支えている。

    Ở khu vực này, ngành du lịch tạo nền tảng cho nhiều việc làm.

  2. 技術の進歩によって、新しい産業が生まれた。

    Tiến bộ công nghệ đã làm xuất hiện một ngành mới.

  3. 大学で地域の産業について調べ、工場を見学した。

    Ở đại học, tôi tìm hiểu ngành nghề địa phương và tham quan nhà máy.

  4. 農業からサービス業まで、町には多様な産業がある。

    Từ nông nghiệp đến dịch vụ, thị trấn có nhiều ngành kinh tế khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 観光産業

    ngành du lịch

  • 産業が発展する

    ngành kinh tế phát triển

  • 地域産業

    ngành nghề địa phương

  • 新しい産業

    ngành mới

  • 産業を支える

    hỗ trợ ngành kinh tế

Từ dễ nhầm lẫn

産業 vs 工業

「産業」 bao quát mọi hoạt động tạo hàng hóa và dịch vụ, còn 「工業」 giới hạn ở lĩnh vực gia công nguyên liệu và chế tạo vật phẩm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「産業」 chỉ rộng các lĩnh vực xã hội tạo ra hàng hóa hay dịch vụ, gồm nông nghiệp, công nghiệp, du lịch và dịch vụ. Nếu chỉ lĩnh vực chế tạo, 「工業」 cụ thể hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「さんぎょう」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 国際
  2. 国民
  3. 産業
  4. 国家
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 産業

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「さんぎょう」 là 「産業」. Nghĩa là “Ngành sản xuất/kinh tế; lĩnh vực tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ và hỗ trợ xã hội, kinh tế.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3