Nghĩa
Thiên tai/thảm họa; động đất, bão, hỏa hoạn hoặc sự cố lớn gây thiệt hại cho con người và xã hội.
Giải thích
Dùng trong chủ đề thiên tai, phòng chống thảm họa và thiệt hại, như chuẩn bị ứng phó trước khi xảy ra.
Ví dụ
-
災害に備えて、家族で避難場所を確認した。
Để chuẩn bị cho thiên tai, gia đình tôi đã xác nhận nơi sơ tán.
-
大雨による災害の危険があるため、山道が閉鎖された。
Do có nguy cơ thảm họa vì mưa lớn, đường núi đã bị đóng.
-
災害の後、全国から支援物資が届けられた。
Sau thảm họa, hàng cứu trợ được gửi đến từ khắp cả nước.
-
学校では、自然災害が起きた時の行動を学んだ。
Ở trường, chúng tôi học cách hành động khi thiên tai xảy ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
自然災害
thiên tai
-
災害に備える
chuẩn bị ứng phó thiên tai
-
災害が起こる
xảy ra thảm họa
-
災害の被害
thiệt hại do thiên tai
-
災害支援
hỗ trợ sau thảm họa
Từ dễ nhầm lẫn
災害 vs 事故
「災害」 chỉ thiệt hại rộng do hiện tượng tự nhiên hay sự kiện lớn, còn 「事故」 thường là sự cố riêng lẻ bất ngờ trong giao thông hoặc công việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「災害」 chỉ tình trạng động đất, bão, lũ hay hỏa hoạn lớn gây thiệt hại đáng kể cho con người và xã hội. Từ này nhấn mạnh phạm vi thiệt hại hơn một tai nạn nhỏ riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「災害」の意味として最も近いものはどれですか。
- 原料を加工して、機械・製品・材料などを作る産業。
- 地震・台風・火事などによって、人や社会に大きな被害が出ること。
- 複数の国の間に関係すること。
- ある国に属し、その国の一員とされる人々。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 地震・台風・火事などによって、人や社会に大きな被害が出ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「災害」. Từ này có nghĩa là “Thiên tai/thảm họa; động đất, bão, hỏa hoạn hoặc sự cố lớn gây thiệt hại cho con người và xã hội.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
