benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「砂漠」

Cách đọc
さばく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sa mạc; vùng ít mưa, nhiều cát đá và hầu như không có cây cối.

Giải thích

Là danh từ chỉ môi trường tự nhiên, thường đi với ý khô hạn, thiếu nước hoặc chênh lệch nhiệt độ ngày đêm.

Ví dụ

  1. 広い砂漠の向こうに、岩山が小さく見えた。

    Phía bên kia sa mạc rộng lớn, có thể thấy một ngọn núi đá trông nhỏ bé.

  2. 砂漠では雨が少なく、昼と夜の気温差が大きい地域もある。

    Sa mạc ít mưa, và có những vùng chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.

  3. 博物館の展示で、砂漠に生きる植物や動物を学んだ。

    Qua triển lãm ở bảo tàng, tôi tìm hiểu về thực vật và động vật sống trong sa mạc.

  4. かつて湖だった場所が、長い時間をかけて砂漠になった。

    Nơi từng là hồ đã trở thành sa mạc sau một thời gian dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 広い砂漠

    sa mạc rộng lớn

  • 砂漠の気候

    khí hậu sa mạc

  • 砂漠に生きる

    sống trong sa mạc

  • 砂漠を旅する

    du hành qua sa mạc

  • 砂漠が広がる

    sa mạc trải rộng

Từ dễ nhầm lẫn

砂漠 vs 砂丘

「砂漠」 là vùng khô rộng, ít mưa và ít cây. 「砂丘」 là địa hình dạng đồi do gió tích tụ cát, có thể xuất hiện cả ở bờ biển ngoài sa mạc. Cần phân biệt môi trường của cả vùng với một dạng địa hình do cát tạo ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ vùng rộng ít mưa, khô và có cây cối thưa thớt. Có sa mạc nhiều đá hơn cát, và không nhất thiết hoàn toàn không có thực vật hay động vật. Địa hình cát tích thành đồi là 「砂丘」, còn bãi cát ven biển là 「砂浜」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

ニュースで、「雨が少なく、砂や岩が広がり植物がほとんど育たない地域」という内容を表す語として最も自然なものを選びます。 ヒント: 自然環境を表す名詞で、乾燥・水不足・昼夜の温度差などの説明と一緒に使われやすい語です 最も自然な語を選んでください。

  1. 洪水
  2. 昆虫
  3. 砂漠
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 砂漠

Giải thích: Đáp án đúng là 「砂漠」. Từ này có nghĩa là “Sa mạc; vùng ít mưa, nhiều cát đá và hầu như không có cây cối.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3