benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「リサイクル」

Cách đọc
リサイクル
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Tái chế; sử dụng lại đồ đã dùng xong như một nguồn tài nguyên.

Giải thích

Dùng như tái chế chai nhựa, chỉ hoạt động giảm rác và sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Ví dụ

  1. 読み終わった新聞を回収に出し、新しい紙にリサイクルしてもらう。

    Tôi đem báo đã đọc xong đi thu gom để được tái chế thành giấy mới.

  2. この箱はリサイクルされた材料で作られている。

    Chiếc hộp này được làm từ vật liệu đã tái chế.

  3. 使い終わった容器を洗って、リサイクルに出した。

    Tôi rửa sạch hộp đã dùng rồi đem đi tái chế.

  4. 壊れた家電から金属を取り出してリサイクルする。

    Kim loại được lấy ra từ thiết bị điện hỏng để tái chế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 紙をリサイクルする

    tái chế giấy

  • リサイクルに出す

    đem đi tái chế

  • リサイクル資源

    tài nguyên tái chế

  • リサイクルされた材料

    vật liệu đã tái chế

  • リサイクルを進める

    thúc đẩy tái chế

Từ dễ nhầm lẫn

リサイクル vs リユース

「リサイクル」 là thu gom và xử lý đồ đã dùng để sử dụng lại như vật liệu hoặc tài nguyên. 「リユース」 là dùng lặp lại chai, quần áo hoặc đồ nội thất gần như giữ nguyên hình dạng. Rửa chai để dùng lại là tái sử dụng, còn nghiền chai làm nguyên liệu thủy tinh mới là tái chế.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là động từ サ biến, từ này dùng trong cách nói “tái chế giấy”; khi là danh từ, có thể dùng trong “đem đi tái chế” và “tài nguyên tái chế”. Việc phân đồ theo loại là một phần của quy trình thu gom, nhưng chỉ phân loại chưa có nghĩa là đã hoàn tất tái chế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

ニュースで、先生は「使い終わった物を資源として再び利用すること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「ペットボトルをこの語する」のように、ごみを減らし資源を有効に使う活動を表します 最も自然な語を選んでください。

  1. 分別
  2. 保護
  3. 予報
  4. リサイクル
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. リサイクル

Giải thích: Đáp án đúng là 「リサイクル」. Từ này có nghĩa là “Tái chế; sử dụng lại đồ đã dùng xong như một nguồn tài nguyên.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3