Nghĩa
Có lẽ, chắc là; diễn tả suy đoán khá có khả năng nhưng chưa hoàn toàn chắc.
Giải thích
Diễn tả suy đoán có căn cứ nhưng không khẳng định tuyệt đối, hơi trang trọng hơn “たぶん”.
Ví dụ
-
空が暗くなってきたので、おそらく夕方には雨が降るだろう。
Trời đang tối dần nên có lẽ đến chiều tối sẽ mưa.
-
この足跡は大きさから見て、おそらく鹿のものだ。
Xét theo kích thước, dấu chân này có lẽ là của hươu.
-
今出発しても、おそらく最終便には間に合わない。
Dù xuất phát ngay bây giờ thì có lẽ cũng không kịp chuyến cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
おそらく〜だろう
có lẽ sẽ ...
-
おそらく間に合わない
có lẽ không kịp
-
おそらく事実だ
có lẽ là sự thật
-
おそらく初めてだ
có lẽ là lần đầu
Từ dễ nhầm lẫn
おそらく vs たぶん
Cả từ chính và từ so sánh đều biểu thị phỏng đoán không chắc chắn. Từ chính nghe như một nhận định dựa trên căn cứ nên hợp với văn giải thích hoặc phát biểu trang trọng. Từ so sánh phổ biến trong hội thoại và có sắc thái thân mật hơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này là trạng từ dùng khi dựa vào thông tin có được để đánh giá khả năng khá cao nhưng vẫn tránh khẳng định chắc chắn. Nó thường đi với các dạng dự đoán như có lẽ ... hoặc tôi nghĩ rằng .... Thông thường không dùng cho sự thật đã chắc chắn hay việc hầu như không có khả năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おそらく」の読み方として最もよいものはどれですか。
- おそらく
- たびたび
- たまたま
- たんに
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. おそらく
Giải thích: Cách đọc của 「おそらく」 là 「おそらく」. Nghĩa là “Có lẽ, chắc là; diễn tả suy đoán khá có khả năng nhưng chưa hoàn toàn chắc.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
