Nghĩa
Ô nhiễm; không khí, nước, đất bị chất độc hại làm bẩn, hoặc việc gây ô nhiễm.
Giải thích
Dùng như ô nhiễm nước hoặc làm ô nhiễm môi trường, khi môi trường tự nhiên hay thực phẩm trở nên không an toàn.
Ví dụ
-
流れ出た油で、海岸の一部が汚染された。
Dầu tràn ra đã làm ô nhiễm một phần bờ biển.
-
研究チームは川の汚染状況を定期的に調べている。
Nhóm nghiên cứu định kỳ kiểm tra tình trạng ô nhiễm của dòng sông.
-
有害な物質が土壌を汚染しないよう、容器を厳重に管理する。
Các thùng chứa được quản lý nghiêm ngặt để chất có hại không làm ô nhiễm đất.
-
この地域では大気汚染を減らす取り組みが続いている。
Khu vực này đang tiếp tục các hoạt động nhằm giảm ô nhiễm không khí.
Cách kết hợp thường dùng
-
空気が汚染される
không khí bị ô nhiễm
-
海を汚染する
làm ô nhiễm biển
-
土壌汚染
ô nhiễm đất
-
大気汚染
ô nhiễm không khí
-
汚染を防ぐ
ngăn ngừa ô nhiễm
Từ dễ nhầm lẫn
汚染 vs 汚す
「汚染する」 là cách nói tương đối trang trọng, chỉ chất có hại làm xấu đi độ an toàn hoặc tình trạng của không khí, nước, đất hay thực phẩm. 「汚す」 dùng rộng hơn cho việc làm bẩn thông thường như dính bùn vào quần áo hoặc làm bẩn bàn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là động từ サ biến, có thể lấy nguyên nhân làm chủ ngữ như “dầu làm ô nhiễm biển”, hoặc lấy đối tượng chịu ảnh hưởng làm chủ ngữ như “biển bị ô nhiễm”. Từ này thường dùng cho tác động làm hại môi trường hoặc độ an toàn và khác với vết bẩn bề mặt thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おせん」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- リサイクル
- 節電
- 汚染
- 分別
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 汚染
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おせん」 là 「汚染」. Nghĩa là “Ô nhiễm; không khí, nước, đất bị chất độc hại làm bẩn, hoặc việc gây ô nhiễm.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
