benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「幼い」

Cách đọc
おさない
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Nhỏ tuổi, non nớt; cũng chỉ suy nghĩ hoặc thái độ chưa chín chắn.

Giải thích

Không chỉ chỉ tuổi nhỏ, mà còn dùng cho suy nghĩ hoặc thái độ non nớt.

Ví dụ

  1. 幼い子どもが一人で待っていた。

    Một đứa trẻ nhỏ đang đợi một mình.

  2. 彼は幼いころから音楽を学んだ。

    Anh ấy học nhạc từ khi còn nhỏ.

  3. 考え方がまだ幼い。

    Cách suy nghĩ vẫn còn non nớt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幼い子

    trẻ nhỏ

  • 幼いころ

    thời thơ ấu

  • 幼い日の思い出

    ký ức những ngày thơ ấu

  • 考えが幼い

    suy nghĩ non nớt

Từ dễ nhầm lẫn

幼い vs 若い

“Osanai” nhấn tuổi nhỏ hay non nớt; “wakai” dùng cho phạm vi tuổi trẻ rộng hơn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ tuổi còn nhỏ hoặc kiến thức, suy nghĩ chưa chín chắn; dùng cho cả người và phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おさない」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 親しい
  2. 頼もしい
  3. 幼い
  4. 怪しい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 幼い

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おさない」 là 「幼い」. Nghĩa là “Nhỏ tuổi, non nớt; cũng chỉ suy nghĩ hoặc thái độ chưa chín chắn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3