Nghĩa
Nhỏ tuổi, non nớt; cũng chỉ suy nghĩ hoặc thái độ chưa chín chắn.
Giải thích
Không chỉ chỉ tuổi nhỏ, mà còn dùng cho suy nghĩ hoặc thái độ non nớt.
Ví dụ
-
幼い子どもが一人で待っていた。
Một đứa trẻ nhỏ đang đợi một mình.
-
彼は幼いころから音楽を学んだ。
Anh ấy học nhạc từ khi còn nhỏ.
-
考え方がまだ幼い。
Cách suy nghĩ vẫn còn non nớt.
Cách kết hợp thường dùng
-
幼い子
trẻ nhỏ
-
幼いころ
thời thơ ấu
-
幼い日の思い出
ký ức những ngày thơ ấu
-
考えが幼い
suy nghĩ non nớt
Từ dễ nhầm lẫn
幼い vs 若い
“Osanai” nhấn tuổi nhỏ hay non nớt; “wakai” dùng cho phạm vi tuổi trẻ rộng hơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ tuổi còn nhỏ hoặc kiến thức, suy nghĩ chưa chín chắn; dùng cho cả người và phán đoán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おさない」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 親しい
- 頼もしい
- 幼い
- 怪しい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 幼い
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おさない」 là 「幼い」. Nghĩa là “Nhỏ tuổi, non nớt; cũng chỉ suy nghĩ hoặc thái độ chưa chín chắn.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
