Nghĩa
Chính, chủ yếu; quan trọng và trung tâm trong nhiều thứ.
Giải thích
Dùng khi nêu phần quan trọng hoặc trung tâm, không nhất thiết là toàn bộ.
Ví dụ
-
この地域の主な産業は、漁業と観光業です。
Các ngành công nghiệp chính của khu vực này là ngư nghiệp và du lịch.
-
事故の主な原因は、機械の点検不足だった。
Nguyên nhân chính của tai nạn là việc kiểm tra máy móc chưa đầy đủ.
-
会議で出た主な意見を三つにまとめて報告します。
Tôi sẽ tổng hợp và báo cáo ba ý kiến chính được nêu trong cuộc họp.
Cách kết hợp thường dùng
-
主な原因
nguyên nhân chính
-
主な目的
mục đích chính
-
主な内容
nội dung chính
-
主な登場人物
nhân vật chính
Từ dễ nhầm lẫn
主な vs 主要な
Cả từ chính và từ so sánh đều chỉ những yếu tố trung tâm. Từ chính thông dụng trong đời thường và có phạm vi dùng rộng; từ so sánh thường gặp trong báo cáo hoặc tin tức, mang sắc thái liệt kê khách quan các yếu tố quan trọng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này luôn đứng trước danh từ, dùng để nêu những yếu tố trung tâm hoặc tiêu biểu trong số nhiều yếu tố. Trong các cách nói như lý do chính hay sản phẩm chính, nó hàm ý chỉ chọn các mục quan trọng chứ không liệt kê tất cả. Không dùng ở dạng kết câu với だ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「おもな」に合う表記を一つ選んでください。
- 指定席
- 自由席
- 主な
- 取引先
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 主な
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おもな」 là 「主な」. Nghĩa là “Chính, chủ yếu; quan trọng và trung tâm trong nhiều thứ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
