benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「思いやる」

Cách đọc
おもいやる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Quan tâm, thấu hiểu; nghĩ đến cảm xúc hoặc lập trường của người khác.

Giải thích

Dùng khi hành động bằng cách tưởng tượng hoàn cảnh và cảm xúc của người khác.

Ví dụ

  1. 相手の立場を思いやって言葉を選んだ。

    Tôi cân nhắc lời nói vì nghĩ cho hoàn cảnh của đối phương.

  2. 被災した人々を思いやる気持ちが大切だ。

    Tấm lòng cảm thông với người bị thiên tai rất quan trọng.

  3. 忙しい同僚を思いやり、仕事を手伝った。

    Tôi thông cảm với người đồng nghiệp đang bận và giúp họ san sẻ công việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手を思いやる

    nghĩ cho đối phương

  • 気持ちを思いやる

    cảm thông cảm xúc

  • 立場を思いやる

    nghĩ cho hoàn cảnh

  • 思いやる心

    tấm lòng biết cảm thông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tưởng tượng hoàn cảnh, cảm xúc hay khó khăn của người khác và quan tâm đến họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「おもいやる」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 思い込む
  2. 付き添う
  3. 思いやる
  4. 励ます
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 思いやる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おもいやる」 là 「思いやる」. Nghĩa là “Quan tâm, thấu hiểu; nghĩ đến cảm xúc hoặc lập trường của người khác.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3