Nghĩa
Quan tâm, thấu hiểu; nghĩ đến cảm xúc hoặc lập trường của người khác.
Giải thích
Dùng khi hành động bằng cách tưởng tượng hoàn cảnh và cảm xúc của người khác.
Ví dụ
-
相手の立場を思いやって言葉を選んだ。
Tôi cân nhắc lời nói vì nghĩ cho hoàn cảnh của đối phương.
-
被災した人々を思いやる気持ちが大切だ。
Tấm lòng cảm thông với người bị thiên tai rất quan trọng.
-
忙しい同僚を思いやり、仕事を手伝った。
Tôi thông cảm với người đồng nghiệp đang bận và giúp họ san sẻ công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を思いやる
nghĩ cho đối phương
-
気持ちを思いやる
cảm thông cảm xúc
-
立場を思いやる
nghĩ cho hoàn cảnh
-
思いやる心
tấm lòng biết cảm thông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tưởng tượng hoàn cảnh, cảm xúc hay khó khăn của người khác và quan tâm đến họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「おもいやる」に合う表記を一つ選んでください。
- 思い込む
- 付き添う
- 思いやる
- 励ます
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 思いやる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おもいやる」 là 「思いやる」. Nghĩa là “Quan tâm, thấu hiểu; nghĩ đến cảm xúc hoặc lập trường của người khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
