benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「思いつく」

Cách đọc
おもいつく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Nghĩ ra, nảy ra; ý tưởng hoặc phương án đột nhiên xuất hiện trong đầu.

Giải thích

Dùng khi ý tưởng mới nảy ra; khác chút với việc cố suy nghĩ sâu để nghĩ ra.

Ví dụ

  1. 会議中に、費用を減らすよい方法を思いついた。

    Trong cuộc họp, tôi chợt nghĩ ra một cách hay để giảm chi phí.

  2. 冷蔵庫にある材料を見て、新しい料理を思いついた。

    Nhìn các nguyên liệu trong tủ lạnh, tôi nảy ra ý tưởng cho một món ăn mới.

  3. 名前がなかなか思いつかず、店の開店準備が進まない。

    Không nghĩ ra được tên nên việc chuẩn bị khai trương cửa hàng chưa tiến triển.

Cách kết hợp thường dùng

  • よい案を思いつく

    nghĩ ra ý hay

  • 解決策を思いつく

    nghĩ ra giải pháp

  • 急に思いつく

    chợt nảy ra

  • 何も思いつかない

    không nghĩ ra gì

Từ dễ nhầm lẫn

思いつく vs 思い出す

“Omoitsuku” là một ý tưởng mới nảy ra; “omoidasu” là nhớ lại người, sự việc hoặc thông tin đã biết trước đây.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi một ý tưởng mới như sáng kiến, cách làm hoặc tên gọi chợt nảy ra; không dùng cho việc nhớ lại ký ức cũ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「思いつく」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 探していたものや隠れていたものが発見されること。
  2. 考えや案が急に心に浮かぶこと。
  3. もう一度見て確認すること。また、評価を改めること。
  4. すぐに手を出さず、安全や成長を注意して見ていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 考えや案が急に心に浮かぶこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「思いつく」. Từ này có nghĩa là “Nghĩ ra, nảy ra; ý tưởng hoặc phương án đột nhiên xuất hiện trong đầu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3