benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「遅れる」

Cách đọc
おくれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Muộn, chậm trễ; xảy ra sau thời gian hoặc tiến độ dự kiến.

Giải thích

Dùng khi thời gian hoặc tiến độ chậm hơn dự kiến, như tàu trễ hoặc đến họp muộn.

Ví dụ

  1. 大雪の影響で電車が三十分遅れた。

    Do ảnh hưởng của tuyết lớn, tàu đã trễ ba mươi phút.

  2. 寝坊して、朝の会議に遅れてしまった。

    Vì ngủ quên nên tôi đã đến muộn cuộc họp buổi sáng.

  3. 新しい技術への対応が遅れると、競争力を失うおそれがある。

    Nếu chậm thích ứng với công nghệ mới, có nguy cơ mất sức cạnh tranh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電車が遅れる

    tàu bị trễ

  • 会議に遅れる

    đến họp muộn

  • 予定より遅れる

    chậm hơn dự kiến

  • 作業が遅れる

    công việc bị chậm

Từ dễ nhầm lẫn

遅れる vs 遅刻する

“Okureru” dùng rộng cho giao thông, công việc hay tiến bộ chậm hơn dự kiến; “chikoku suru” chỉ người không đến kịp giờ quy định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ dùng khi không kịp giờ, giao thông hay công việc bị kéo dài, hoặc tiến bộ và phản ứng chậm hơn bên khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

動作の進み方を説明する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「電車がこの語」「会議にこの語」のように、時刻や進度が予定より後になる場合に使います この説明に合う語はどれですか。

  1. 持ち上げる
  2. 求める
  3. 現れる
  4. 遅れる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 遅れる

Giải thích: Đáp án đúng là 「遅れる」. Từ này có nghĩa là “Muộn, chậm trễ; xảy ra sau thời gian hoặc tiến độ dự kiến.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3