benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「起こす」

Cách đọc
おこす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đánh thức; cũng chỉ gây ra sự việc, vấn đề hoặc hành động.

Giải thích

“子どもを起こす” là đánh thức trẻ; “事故を起こす” là gây tai nạn.

Ví dụ

  1. 明日は早いので、六時になったら起こしてください。

    Ngày mai tôi phải dậy sớm nên hãy đánh thức tôi lúc sáu giờ.

  2. 不注意な操作が大きな事故を起こすことがある。

    Thao tác bất cẩn đôi khi có thể gây ra tai nạn lớn.

  3. 住民たちは町をきれいにする運動を起こした。

    Người dân đã khởi xướng phong trào làm sạch thị trấn.

  4. 倒れた自転車を起こして、通路の端に寄せた。

    Tôi dựng chiếc xe đạp bị đổ lên rồi đưa nó sát vào mép lối đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子どもを起こす

    đánh thức đứa trẻ

  • 事故を起こす

    gây tai nạn

  • 問題を起こす

    gây ra vấn đề

  • 運動を起こす

    khởi xướng phong trào

  • 体を起こす

    ngồi dậy

Từ dễ nhầm lẫn

起こす vs 起こる

「事故を起こす」 là cấu trúc ngoại động từ, có tác nhân gây tai nạn; 「事故が起こる」 là cấu trúc nội động từ, diễn tả tai nạn tự xảy ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「起こす」 là ngoại động từ, có thể nghĩa là đánh thức người đang ngủ, gây ra sự việc hoặc dựng vật bị đổ lên. Đối tượng đi với 「を」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「起こす」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. おこす
  2. ふせぐ
  3. むすぶ
  4. やぶる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. おこす

Giải thích: Cách đọc của 「起こす」 là 「おこす」. Nghĩa là “Đánh thức; cũng chỉ gây ra sự việc, vấn đề hoặc hành động.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3