Nghĩa
Vượt qua; đi từ phía sau rồi vượt lên trước người hoặc vật khác.
Giải thích
Dùng cho vượt xe/người, cũng dùng cho điểm số, năng lực hoặc thứ hạng.
Ví dụ
-
前の車を追い越す前に、後ろから車が来ていないか確認した。
Trước khi vượt chiếc xe phía trước, tôi kiểm tra xem phía sau có xe đang tới không.
-
最後の直線で二人の選手を追い越し、一位でゴールした。
Ở đoạn thẳng cuối, anh ấy vượt qua hai vận động viên và về đích đầu tiên.
-
今年は海外市場の売上が国内市場を追い越した。
Năm nay doanh số ở thị trường nước ngoài đã vượt thị trường trong nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
前の車を追い越す
vượt xe phía trước
-
先頭の選手を追い越す
vượt vận động viên dẫn đầu
-
右側から追い越す
vượt từ bên phải
-
売上で追い越す
vượt về doanh số
Từ dễ nhầm lẫn
追い越す vs 追いつく
“Oikosu” là bắt kịp rồi vượt lên trước đối tượng; “oitsuku” chỉ đạt đến cùng vị trí hoặc trình độ, chưa bao hàm việc vượt qua.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc từ phía sau tiến gần người hoặc xe đang đi trước rồi vượt lên. Cũng dùng khi doanh số, thành tích hay năng lực vượt đối tượng vốn cao hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「追い越す」はどのような意味で使われますか。
- 住む場所を別の所へ移すこと。
- 後ろから進んで、前にいる人や物より先に出ること。
- 後ろを見ること。また、過去の出来事を思い出して考えること。
- 決められた時刻や期限に遅れずに済むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 後ろから進んで、前にいる人や物より先に出ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「追い越す」. Từ này có nghĩa là “Vượt qua; đi từ phía sau rồi vượt lên trước người hoặc vật khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
