Nghĩa
Đuổi theo; đi sau để bắt kịp người hoặc vật đi trước.
Giải thích
Không chỉ đuổi theo người/vật, mà còn dùng trừu tượng như theo đuổi ước mơ.
Ví dụ
-
子どもが坂を転がるボールを追いかけている。
Đứa trẻ đang đuổi theo quả bóng lăn xuống dốc.
-
忘れ物を届けるため、駅へ向かう友人を追いかけた。
Để đưa đồ bỏ quên, tôi đã chạy theo người bạn đang đi về phía ga.
-
彼女は会社を辞めた後も、料理人になる夢を追いかけている。
Sau khi nghỉ việc, cô ấy vẫn theo đuổi ước mơ trở thành đầu bếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
ボールを追いかける
đuổi theo quả bóng
-
逃げる人を追いかける
đuổi theo người đang chạy trốn
-
夢を追いかける
theo đuổi ước mơ
-
背中を追いかける
noi theo bước chân của ai
Từ dễ nhầm lẫn
追いかける vs 追いつく
“Oikakeru” là hành động đuổi theo từ phía sau; “oitsuku” là kết quả bắt kịp vị trí hoặc trình độ của đối tượng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho hành động chạy theo người hoặc vật đi trước, đồng thời có thể chỉ việc bền bỉ theo đuổi ước mơ hay lý tưởng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おいかける」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 取り替える
- 引き受ける
- 追いかける
- 見上げる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 追いかける
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「おいかける」 là 「追いかける」. Nghĩa là “Đuổi theo; đi sau để bắt kịp người hoặc vật đi trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
