benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「除く」

Cách đọc
のぞく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Loại trừ, bỏ ra; không đưa một thứ vào phạm vi.

Giải thích

Dùng khi loại một phần khỏi phạm vi hoặc loại bỏ vết bẩn.

Ví dụ

  1. 参加費には、交通費を除くすべての費用が含まれている。

    Phí tham gia bao gồm mọi chi phí trừ chi phí đi lại.

  2. リストから重複した名前を除いて、人数を数え直した。

    Sau khi loại tên trùng khỏi danh sách, tôi đếm lại số người.

  3. 危険な場所を除けば、この道は歩きやすい。

    Nếu trừ những chỗ nguy hiểm ra, con đường này khá dễ đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交通費を除く

    trừ chi phí đi lại

  • 名前を除く

    loại tên ra

  • 例外を除いて

    trừ ngoại lệ

  • 危険を除く

    loại bỏ nguy hiểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

「除く」 là ngoại động từ, nghĩa là bỏ một phần ra khỏi phạm vi. 「Aを除く」 nghĩa là không bao gồm A, thường gặp trong giải thích điều kiện hoặc chi phí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会議で、先生は「あるものを取り出して、範囲に入れないこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「一部をこの語」「汚れをこの語」のように、対象から外す意味で使います 最も自然な語を選んでください。

  1. 保つ
  2. つながる
  3. 含む
  4. 除く
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 除く

Giải thích: Đáp án đúng là 「除く」. Từ này có nghĩa là “Loại trừ, bỏ ra; không đưa một thứ vào phạm vi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3