Nghĩa
Năng lực; sức hoặc tài năng cần để làm việc gì.
Giải thích
Dùng như năng lực cao hoặc năng lực ngôn ngữ, cho người cũng như khả năng của máy móc/tổ chức.
Ví dụ
-
この仕事では、相手の話を整理して伝える能力が求められる。
Công việc này đòi hỏi năng lực sắp xếp và truyền đạt lại nội dung người khác nói.
-
研修を通じて、問題を早く発見する能力を高めた。
Thông qua khóa đào tạo, tôi đã nâng cao khả năng phát hiện vấn đề sớm.
-
この機械には、一時間に千個の部品を検査する能力がある。
Máy này có khả năng kiểm tra một nghìn linh kiện mỗi giờ.
-
得意なことの違う人が集まり、チーム全体の対応能力が高まった。
Những người có sở trường khác nhau cùng làm việc đã giúp nâng cao năng lực ứng phó của cả nhóm.
Cách kết hợp thường dùng
-
能力がある
có năng lực
-
能力を高める
nâng cao năng lực
-
能力を発揮する
phát huy năng lực
-
判断能力
năng lực phán đoán
-
処理能力
năng lực xử lý
Từ dễ nhầm lẫn
能力 vs 才能
「能力」 chỉ rộng năng lực làm một việc, bao gồm cả năng lực có thể phát triển qua học tập và kinh nghiệm. 「才能」 nhấn mạnh tố chất bẩm sinh hoặc nổi trội trong một lĩnh vực cụ thể.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng không chỉ cho con người hay tổ chức mà còn cho khả năng xử lý của máy móc và hệ thống. Vì 「能力がある」 khá rộng, các từ ghép như 「判断能力」 và 「処理能力」 thường được dùng để nêu rõ loại năng lực. Từ này không dùng để đánh giá toàn bộ giá trị của một người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「能力」に合う読み方を一つ選んでください。
- のうりょく
- じつりょく
- たんい
- はんい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. のうりょく
Giải thích: Cách đọc của 「能力」 là 「のうりょく」. Nghĩa là “Năng lực; sức hoặc tài năng cần để làm việc gì.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
