benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「農業」

Cách đọc
のうぎょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nông nghiệp; trồng cây, nuôi gia súc trên đồng ruộng để sản xuất thực phẩm và sản phẩm liên quan.

Giải thích

Dùng như làm nông nghiệp hoặc kỹ thuật nông nghiệp, liên quan đến sản xuất lúa, rau, chăn nuôi.

Ví dụ

  1. この村では米作りを中心に農業が行われている。

    Ngôi làng này làm nông nghiệp chủ yếu bằng trồng lúa.

  2. 祖父は長年農業に携わり、野菜を育ててきた。

    Ông tôi làm nông nghiệp nhiều năm và trồng rau.

  3. 新しい農業技術について学ぶ講習会に参加した。

    Tôi tham gia buổi học về kỹ thuật nông nghiệp mới.

  4. 地域の農業を紹介するため、畑の見学会が開かれた。

    Một buổi tham quan đồng ruộng được tổ chức để giới thiệu nông nghiệp địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 農業を営む

    làm nông nghiệp

  • 農業に携わる

    tham gia ngành nông nghiệp

  • 農業技術

    kỹ thuật nông nghiệp

  • 地域の農業

    nông nghiệp địa phương

  • 農業が盛んだ

    nông nghiệp phát triển

Từ dễ nhầm lẫn

農業 vs 農家

「農業」 là loại ngành nghề, còn 「農家」 là hộ, người làm nông hoặc nhà ở của họ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「農業」 là ngành trồng cây, nuôi gia súc để sản xuất thực phẩm. 「農家」 chỉ hộ hay đơn vị làm nông, hoặc ngôi nhà của họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「農業」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. ある特徴や範囲で区切られた土地や場所。
  2. 田畑で作物を育てたり、家畜を飼ったりして食料などを生産する仕事や産業。
  3. 国の中のある地域。特に、首都や大都市から離れた地域。
  4. 長い間受け継がれてきた考え方・技術・行事・文化。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 田畑で作物を育てたり、家畜を飼ったりして食料などを生産する仕事や産業。

Giải thích: Đáp án đúng là 「農業」. Từ này có nghĩa là “Nông nghiệp; trồng cây, nuôi gia súc trên đồng ruộng để sản xuất thực phẩm và sản phẩm liên quan.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3