benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「伸ばす」

Cách đọc
のばす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Kéo dài, tăng, nâng cao; làm độ dài, thời gian, năng lực hoặc số lượng tăng lên.

Giải thích

Là ngoại động từ dùng cho cả cụ thể và trừu tượng, như để tóc dài, phát triển năng lực, kéo dài hạn.

Ví dụ

  1. 二人でロープの両端を持ち、まっすぐ伸ばした。

    Hai người cầm hai đầu sợi dây rồi kéo thẳng ra.

  2. 妹は髪を肩まで伸ばしてから、好きな形に切るつもりだ。

    Em gái tôi định nuôi tóc dài đến vai rồi mới cắt theo kiểu mình thích.

  3. 毎日音読を続けて、発音力を伸ばしたい。

    Tôi muốn duy trì đọc thành tiếng mỗi ngày để nâng cao khả năng phát âm.

  4. 商品の説明を分かりやすくして、オンラインでの売り上げを伸ばした。

    Nhờ làm phần giới thiệu sản phẩm dễ hiểu hơn, doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 髪を伸ばす

    nuôi tóc dài

  • 腕を伸ばす

    duỗi cánh tay

  • 能力を伸ばす

    phát triển năng lực

  • 売り上げを伸ばす

    tăng doanh số

  • 背筋を伸ばす

    duỗi thẳng lưng

Từ dễ nhầm lẫn

伸ばす vs 伸びる

「伸ばす」 là tha động từ, chỉ việc ai đó làm tăng chiều dài, năng lực hoặc doanh số, như 「髪を伸ばす」. 「伸びる」 là tự động từ, chỉ những thứ đó tự dài ra hoặc tăng lên, như 「髪が伸びる」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tha động từ, có thể chỉ việc làm vật dài ra, nuôi tóc dài hoặc nâng cao năng lực và doanh số. Đối tượng được thay đổi đi với 「を」 như 「髪を伸ばす」. Mục từ này viết là 「伸ばす」, không nhầm với 「延ばす」 mang nghĩa lùi thời hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

学校で、先生は「長さ・時間・能力・数量などを増やしたり長くしたりすること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「髪をこの語」「能力をこの語」「期限をこの語」のように、具体にも抽象にも使える他動詞… この説明に合う語はどれですか。

  1. 学ぶ
  2. 読み取る
  3. 書き写す
  4. 伸ばす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 伸ばす

Giải thích: Đáp án đúng là 「伸ばす」. Từ này có nghĩa là “Kéo dài, tăng, nâng cao; làm độ dài, thời gian, năng lực hoặc số lượng tăng lên.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3