Nghĩa
Đồ dùng hằng ngày như chất tẩy rửa, giấy, dụng cụ sinh hoạt.
Giải thích
Thường chỉ đồ sinh hoạt ngoài thực phẩm, hay thấy trong phân loại siêu thị hoặc cửa hàng thuốc.
Ví dụ
-
仕事帰りにドラッグストアで洗剤やトイレットペーパーなどの日用品を買った。
Trên đường đi làm về, tôi mua các đồ dùng hằng ngày như chất tẩy rửa và giấy vệ sinh ở hiệu thuốc.
-
災害に備えて、水と一緒に必要な日用品も備蓄している。
Để phòng thiên tai, tôi dự trữ cả nước và những đồ dùng thiết yếu hằng ngày.
-
日用品の値上がりが続き、家計への負担が増えている。
Giá đồ dùng hằng ngày tiếp tục tăng, làm gánh nặng chi tiêu gia đình lớn hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
日用品を買う
mua đồ dùng hằng ngày
-
日用品売り場
quầy đồ dùng hằng ngày
-
日用品を備蓄する
dự trữ đồ dùng hằng ngày
-
日用品費
chi phí đồ dùng hằng ngày
Từ dễ nhầm lẫn
日用品 vs 雑貨
「日用品」 là những vật dụng thiết thực dùng hằng ngày như chất tẩy rửa và đồ giấy. 「雑貨」 là cách gọi rộng cho nhiều đồ nhỏ, gồm cả đồ trang trí hay sở thích không thiết yếu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ gọi chung cho đồ tiêu hao và vật dụng quanh mình dùng trong đời sống hằng ngày, như chất tẩy rửa, khăn giấy, bàn chải và đồ bếp. Thực phẩm và đồ điện lớn thường không thuộc nhóm này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「にちようひん」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 残高
- 支払い
- 日用品
- 食費
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 日用品
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「にちようひん」 là 「日用品」. Nghĩa là “Đồ dùng hằng ngày như chất tẩy rửa, giấy, dụng cụ sinh hoạt.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
