Nghĩa
Nhiên liệu; vật được đốt để tạo nhiệt hoặc động lực.
Giải thích
Ví dụ xăng, than, ga; dùng như chi phí nhiên liệu hoặc tiết kiệm nhiên liệu.
Ví dụ
-
船は出港前に必要な燃料を補給した。
Con tàu đã tiếp thêm nhiên liệu cần thiết trước khi rời cảng.
-
この地域では昔、木材を暖房の燃料として使っていた。
Trước đây, khu vực này từng dùng gỗ làm nhiên liệu sưởi ấm.
-
燃料が不足すると、その機械を長時間動かせない。
Khi thiếu nhiên liệu, chiếc máy đó không thể hoạt động trong thời gian dài.
-
運送会社は、車両ごとの燃料費を記録している。
Công ty vận tải ghi lại chi phí nhiên liệu của từng xe.
Cách kết hợp thường dùng
-
燃料を使う
sử dụng nhiên liệu
-
燃料を補給する
tiếp thêm nhiên liệu
-
燃料が不足する
thiếu nhiên liệu
-
燃料費
chi phí nhiên liệu
-
燃料を節約する
tiết kiệm nhiên liệu
Từ dễ nhầm lẫn
燃料 vs エネルギー
「燃料」 là vật chất cụ thể được đốt hoặc tiêu thụ để tạo nhiệt hay động lực. 「エネルギー」 là khái niệm rộng hơn về năng lượng, bao gồm cả điện, nhiệt và ánh sáng. Xăng và khí đốt là ví dụ về nhiên liệu nhưng không đại diện cho toàn bộ năng lượng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ chỉ vật chất được dùng và tiêu hao để tạo nhiệt hoặc động lực, thường gặp trong các cụm tiếp thêm nhiên liệu và chi phí nhiên liệu. Xăng, khí đốt và than là những nhiên liệu cụ thể, còn 「エネルギー」 là khái niệm rộng hơn gồm cả điện và nhiệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
ニュースで、「熱や動力を得るために燃やす物」という内容を表す語として最も自然なものを選びます。 ヒント: ガソリン・石炭・ガスなどが例です「この語費」「この語を節約する」のように使います この説明に合う語はどれですか。
- 大陸
- 津波
- 梅雨
- 燃料
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 燃料
Giải thích: Đáp án đúng là 「燃料」. Từ này có nghĩa là “Nhiên liệu; vật được đốt để tạo nhiệt hoặc động lực.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
