benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「眠る」

Cách đọc
ねむる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Ngủ; nhắm mắt và đi vào trạng thái nghỉ của ý thức.

Giải thích

Dùng như ngủ say, chỉ chính trạng thái ngủ; hơi thiên về văn viết/mô tả trạng thái hơn “寝る”.

Ví dụ

  1. 昨夜は疲れていたので、九時には眠った。

    Tối qua vì mệt nên chín giờ tôi đã ngủ.

  2. 赤ちゃんが眠っている間に、静かに部屋を片づけた。

    Trong lúc em bé đang ngủ, tôi lặng lẽ dọn phòng.

  3. 祖母は毎晩、ラジオを少し聞いてから眠る。

    Mỗi tối, bà tôi nghe radio một lúc rồi mới ngủ.

  4. 猫は日当たりのよい窓辺で深く眠っていた。

    Con mèo đang ngủ say bên cửa sổ đầy nắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ぐっすり眠る

    ngủ say

  • 深く眠る

    ngủ sâu

  • 静かに眠る

    ngủ yên

  • 眠っている子ども

    đứa trẻ đang ngủ

  • 横になって眠る

    nằm xuống ngủ

Từ dễ nhầm lẫn

眠る vs 眠れる

「眠る」 diễn tả hành động hoặc trạng thái thực sự ngủ. 「眠れる」 diễn tả khả năng ngủ được khi điều kiện môi trường hoặc cơ thể, tinh thần phù hợp. Cần phân biệt “hôm qua đã ngủ tám tiếng” với “nếu yên tĩnh thì có thể ngủ”.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hành động hoặc trạng thái ngủ của người và động vật. 「眠っている」 diễn tả đang ngủ, còn 「眠った」 tùy ngữ cảnh có thể chỉ đã đi vào giấc ngủ hoặc đã ngủ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「眠る」は、普通どのように読みますか。

  1. ねむる
  2. ころぶ
  3. たおす
  4. なおす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ねむる

Giải thích: Cách đọc của 「眠る」 là 「ねむる」. Nghĩa là “Ngủ; nhắm mắt và đi vào trạng thái nghỉ của ý thức.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3