benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「眠れる」

Cách đọc
ねむれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Ngủ được, có thể ngủ; đi vào giấc ngủ được.

Giải thích

Dùng như ngủ ngon hoặc lo quá không ngủ được, trọng tâm là khả năng ngủ.

Ví dụ

  1. 窓を閉めたら、外の音を気にせず眠れた。

    Sau khi đóng cửa sổ, tôi đã ngủ được mà không bận tâm tiếng ồn bên ngoài.

  2. 明日の発表が心配で、なかなか眠れない。

    Vì lo cho bài thuyết trình ngày mai nên tôi mãi không ngủ được.

  3. この枕なら朝までよく眠れる。

    Với chiếc gối này, tôi có thể ngủ ngon đến sáng.

  4. 避難所でも子どもが安心して眠れる場所を整えた。

    Ngay cả ở nơi sơ tán, chúng tôi cũng chuẩn bị chỗ để trẻ em có thể yên tâm ngủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • よく眠れる

    có thể ngủ ngon

  • ぐっすり眠れる

    có thể ngủ sâu

  • 安心して眠れる

    có thể yên tâm ngủ

  • 朝まで眠れる

    có thể ngủ đến sáng

  • なかなか眠れない

    mãi không ngủ được

Từ dễ nhầm lẫn

眠れる vs 眠る

「眠る」 chỉ hành động ngủ. 「眠れる」 mang nghĩa khả năng “có thể ngủ được”, cho biết điều kiện môi trường hoặc trạng thái cơ thể, tinh thần có cho phép ngủ hay không; dạng phủ định là 「眠れない」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「眠れる」 bao hàm ý khả năng, diễn tả trạng thái hoặc điều kiện cho phép ngủ. Ngoài 「よく眠れる」 và 「安心して眠れる」, cách nói 「なかなか眠れない」 để diễn tả khó ngủ cũng rất thường gặp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

病院で、ある行動を表すために「眠ることができることまた、自然に眠りにつけること」に合う語を選びます。 ヒント: 「よくこの語」「心配で眠れない」のように、睡眠が可能かどうかを表します可能形としての… この説明に合う語はどれですか。

  1. 弱める
  2. 鍛える
  3. 倒れる
  4. 眠れる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 眠れる

Giải thích: Đáp án đúng là 「眠れる」. Từ này có nghĩa là “Ngủ được, có thể ngủ; đi vào giấc ngủ được.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3