benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「なんとなく」

Cách đọc
なんとなく
Từ loại
副詞

Nghĩa

Không rõ vì sao, cảm thấy mơ hồ; không có lý do rõ nhưng cảm thấy vậy.

Giải thích

Dùng cho cảm giác hoặc ấn tượng không giải thích rõ được, như thấy hơi bất an.

Ví dụ

  1. なんとなく今日は早く帰りたい。

    Không hiểu sao hôm nay tôi muốn về sớm.

  2. 理由はないが、なんとなく彼が心配だ。

    Không có lý do rõ ràng nhưng tôi cứ lo cho anh ấy.

  3. その答えはなんとなく分かった。

    Tôi hiểu câu trả lời ấy một cách mơ hồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • なんとなく分かる

    hiểu lờ mờ

  • なんとなく気になる

    tự nhiên thấy bận tâm

  • なんとなく似ている

    cảm thấy hơi giống

  • なんとなく過ごす

    trải qua một cách vô định

Từ dễ nhầm lẫn

なんとなく vs なんとか

“Nantonaku” là không rõ lý do; “nantoka” là xoay xở để đạt kết quả.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Diễn tả cảm giác không nói rõ được lý do, hoặc mức độ hiểu còn mơ hồ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

発表で読んだ文では、「はっきりした理由はないが、そう感じる様子」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語不安だ」のように、理由を説明できない感覚や印象に使います 最も自然な語を選んでください。

  1. お互いに
  2. およそ
  3. かえって
  4. なんとなく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. なんとなく

Giải thích: Đáp án đúng là 「なんとなく」. Từ này có nghĩa là “Không rõ vì sao, cảm thấy mơ hồ; không có lý do rõ nhưng cảm thấy vậy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3