benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「仲直り」

Cách đọc
なかなおり
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Làm hòa; sau cãi nhau hoặc bất hòa thì trở lại quan hệ tốt.

Giải thích

Dùng khi quan hệ xấu đi rồi hòa giải, như làm hòa với bạn.

Ví dụ

  1. けんかした友達と仲直りした。

    Tôi làm hòa với người bạn đã cãi nhau.

  2. 二人を仲直りさせようと話し合いの場を作った。

    Tôi tạo dịp nói chuyện để hai người làm hòa.

  3. 仲直りの印に一緒に食事をした。

    Chúng tôi ăn cùng nhau để đánh dấu việc làm hòa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友達と仲直りする

    làm hòa với bạn

  • 仲直りさせる

    giúp làm hòa

  • 仲直りのきっかけ

    cơ hội làm hòa

  • 仲直りの印

    dấu hiệu làm hòa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sau cãi vã hay bất hòa, hai bên tha thứ và trở lại quan hệ tốt như trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仲直り」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 相手の考え・立場・価値を大切なものとして扱うこと。
  2. けんかや不和の後、元のよい関係に戻ること。
  3. 二つ以上の立場や意見が合わず、向かい合って争うこと。
  4. 本人に直接ではなく、別の人を通して用件を伝えること。また、その内容。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. けんかや不和の後、元のよい関係に戻ること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「仲直り」. Từ này có nghĩa là “Làm hòa; sau cãi nhau hoặc bất hòa thì trở lại quan hệ tốt.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3