benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「仲間」

Cách đọc
なかま
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bạn đồng hành, đồng đội; những người cùng mục đích, công việc hoặc vị trí.

Giải thích

Khác với bạn bè nói chung, từ này nhấn mạnh cùng hoạt động, mục tiêu hoặc nhóm, như đồng nghiệp hay gia nhập nhóm.

Ví dụ

  1. 同じ目標を持つ仲間と練習を続けた。

    Tôi tiếp tục luyện tập với những người cùng mục tiêu.

  2. 新しい職場でもすぐに仲間ができた。

    Ở nơi làm việc mới tôi nhanh chóng có đồng đội.

  3. けがをした仲間を全員で支えた。

    Mọi người cùng hỗ trợ người đồng đội bị thương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事仲間

    đồng nghiệp

  • 仲間に入る

    tham gia nhóm

  • 仲間を助ける

    giúp đồng đội

  • 信頼できる仲間

    người đồng đội đáng tin

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ người cùng hoạt động, công việc hay mục tiêu; còn bao hàm cảm giác thuộc về và đoàn kết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「なかま」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 冗談
  2. 性格
  3. 仲間
  4. 態度
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 仲間

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「なかま」 là 「仲間」. Nghĩa là “Bạn đồng hành, đồng đội; những người cùng mục đích, công việc hoặc vị trí.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3