Nghĩa
Nội dung; những điều được chứa trong văn bản, lời nói hoặc sự việc.
Giải thích
Dùng khi nói bên trong bài học, văn bản hoặc lời giải thích có gì.
Ví dụ
-
契約書に署名する前に、内容を最後まで確認してください。
Trước khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra toàn bộ nội dung đến cuối.
-
欠席した友人に、今日の授業内容を簡単に伝えた。
Tôi đã tóm tắt nội dung buổi học hôm nay cho người bạn vắng mặt.
-
メールの件名だけでは、どのような内容か分からなかった。
Chỉ nhìn tiêu đề thư thì tôi không biết nội dung cụ thể là gì.
-
映画の内容を話すと結末が分かってしまうので、ここでは言わない。
Nếu kể nội dung bộ phim thì sẽ lộ đoạn kết, nên tôi không nói ở đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容を確認する
kiểm tra nội dung
-
内容を理解する
hiểu nội dung
-
内容を変更する
thay đổi nội dung
-
授業内容
nội dung bài học
-
具体的な内容
nội dung cụ thể
Từ dễ nhầm lẫn
内容 vs 中身
Từ chính tương đối trung lập và trang trọng, chỉ những điều chứa trong văn bản, lời nói, bài học hay kế hoạch. Từ so sánh còn dùng cho đồ vật bên trong hộp hoặc túi, và mang sắc thái khẩu ngữ hơn khi nói về lời nói hay văn bản. Hai từ có thể trùng nhau ở nghĩa trừu tượng, nhưng đồ trong vật chứa thường dùng từ so sánh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ hình thức bề ngoài của văn bản hay lời phát biểu mà chỉ điều được viết, nói hoặc quyết định bên trong. Kiểm tra nội dung là đọc và đối chiếu thông tin; thay đổi nội dung là sửa những điều được bao gồm. Một câu chuyện có nội dung được đánh giá là chứa điều đáng truyền đạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「内容」は、普通どのように読みますか。
- ないよう
- きょうつうてん
- けつろん
- こうか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ないよう
Giải thích: Cách đọc của 「内容」 là 「ないよう」. Nghĩa là “Nội dung; những điều được chứa trong văn bản, lời nói hoặc sự việc.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
