benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「むしろ」

Cách đọc
むしろ
Từ loại
副詞

Nghĩa

Đúng hơn là, thà rằng; điều sau phù hợp hoặc đúng hơn điều trước.

Giải thích

Dùng để chỉnh lại nhận định trước, như không phải rẻ mà đúng hơn là đắt.

Ví dụ

  1. 安いというより、むしろ便利だから選んだ。

    Không hẳn vì rẻ, đúng hơn là vì tiện nên tôi chọn.

  2. 疲れるどころか、むしろ元気になった。

    Không những không mệt, tôi lại còn khỏe hơn.

  3. 説明を増やすより、むしろ図を見せたほうがよい。

    Thay vì giải thích thêm, tốt hơn nên cho xem hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • AよりむしろB

    B đúng hơn A

  • むしろ反対だ

    trái lại

  • むしろ必要だ

    ngược lại còn cần

  • むしろ好都合だ

    trái lại còn thuận lợi

Từ dễ nhầm lẫn

むしろ vs かえって

“Mushiro” chọn phía thích hợp hơn; “kaette” nói kết quả trái dự đoán.

Điểm cần lưu ý khi dùng

So sánh hai cách nhìn và cho biết nhận định phía sau phù hợp hơn dự đoán hay cách nói trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「むしろ」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. ぎりぎり
  2. 偶然
  3. むしろ
  4. ぐっすり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. むしろ

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「むしろ」 là 「むしろ」. Nghĩa là “Đúng hơn là, thà rằng; điều sau phù hợp hoặc đúng hơn điều trước.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3