Nghĩa
Đúng hơn là, thà rằng; điều sau phù hợp hoặc đúng hơn điều trước.
Giải thích
Dùng để chỉnh lại nhận định trước, như không phải rẻ mà đúng hơn là đắt.
Ví dụ
-
安いというより、むしろ便利だから選んだ。
Không hẳn vì rẻ, đúng hơn là vì tiện nên tôi chọn.
-
疲れるどころか、むしろ元気になった。
Không những không mệt, tôi lại còn khỏe hơn.
-
説明を増やすより、むしろ図を見せたほうがよい。
Thay vì giải thích thêm, tốt hơn nên cho xem hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
AよりむしろB
B đúng hơn A
-
むしろ反対だ
trái lại
-
むしろ必要だ
ngược lại còn cần
-
むしろ好都合だ
trái lại còn thuận lợi
Từ dễ nhầm lẫn
むしろ vs かえって
“Mushiro” chọn phía thích hợp hơn; “kaette” nói kết quả trái dự đoán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
So sánh hai cách nhìn và cho biết nhận định phía sau phù hợp hơn dự đoán hay cách nói trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「むしろ」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- ぎりぎり
- 偶然
- むしろ
- ぐっすり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. むしろ
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「むしろ」 là 「むしろ」. Nghĩa là “Đúng hơn là, thà rằng; điều sau phù hợp hoặc đúng hơn điều trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
