benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「無視」

Cách đọc
むし
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Phớt lờ, bỏ qua; biết có người/ý kiến đó nhưng không để ý hoặc không xử lý.

Giải thích

Dùng khi cố ý không để ý đến người, lời khuyên hoặc sự thật.

Ví dụ

  1. 知らない番号からの電話を無視した。

    Tôi phớt lờ cuộc gọi từ số lạ.

  2. 相手の意見を無視して決めてはいけない。

    Không được quyết định mà phớt lờ ý kiến đối phương.

  3. 痛みを無視して練習を続けた。

    Tôi bỏ qua cơn đau và tiếp tục luyện tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見を無視する

    phớt lờ ý kiến

  • 存在を無視する

    coi như không tồn tại

  • 警告を無視する

    bỏ qua cảnh báo

  • 無視できない問題

    vấn đề không thể bỏ qua

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biết sự tồn tại hay lời nói nhưng không phản ứng hoặc xem xét; cũng chỉ không tính đến tầm quan trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無視」はどのような意味で使われますか。

  1. けんかや不和の後、元のよい関係に戻ること。
  2. 存在や意見を知っていながら、取り上げず相手にしないこと。
  3. 理由や説明を理解して、心から受け入れること。
  4. 物事の問題点やよくない点を指摘して論じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 存在や意見を知っていながら、取り上げず相手にしないこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「無視」. Từ này có nghĩa là “Phớt lờ, bỏ qua; biết có người/ý kiến đó nhưng không để ý hoặc không xử lý.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3