Nghĩa
Phớt lờ, bỏ qua; biết có người/ý kiến đó nhưng không để ý hoặc không xử lý.
Giải thích
Dùng khi cố ý không để ý đến người, lời khuyên hoặc sự thật.
Ví dụ
-
知らない番号からの電話を無視した。
Tôi phớt lờ cuộc gọi từ số lạ.
-
相手の意見を無視して決めてはいけない。
Không được quyết định mà phớt lờ ý kiến đối phương.
-
痛みを無視して練習を続けた。
Tôi bỏ qua cơn đau và tiếp tục luyện tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見を無視する
phớt lờ ý kiến
-
存在を無視する
coi như không tồn tại
-
警告を無視する
bỏ qua cảnh báo
-
無視できない問題
vấn đề không thể bỏ qua
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biết sự tồn tại hay lời nói nhưng không phản ứng hoặc xem xét; cũng chỉ không tính đến tầm quan trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無視」はどのような意味で使われますか。
- けんかや不和の後、元のよい関係に戻ること。
- 存在や意見を知っていながら、取り上げず相手にしないこと。
- 理由や説明を理解して、心から受け入れること。
- 物事の問題点やよくない点を指摘して論じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 存在や意見を知っていながら、取り上げず相手にしないこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「無視」. Từ này có nghĩa là “Phớt lờ, bỏ qua; biết có người/ý kiến đó nhưng không để ý hoặc không xử lý.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
