Nghĩa
Miễn phí; không cần trả tiền.
Giải thích
Dùng cho dịch vụ hoặc vào cửa không mất tiền; trái nghĩa là “有料”.
Ví dụ
-
この美術館は、毎月第一日曜日だけ入場が無料になる。
Bảo tàng mỹ thuật này chỉ miễn phí vé vào cửa vào Chủ nhật đầu tiên mỗi tháng.
-
このアプリは基本機能を無料で使えるが、保存容量を増やすには料金がかかる。
Các chức năng cơ bản của ứng dụng này được dùng miễn phí, nhưng tăng dung lượng lưu trữ thì phải trả tiền.
-
宿泊客には、雨の日に傘を無料で貸し出しています。
Vào ngày mưa, khách lưu trú được mượn ô miễn phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
入場無料
miễn phí vào cửa
-
無料で利用する
sử dụng miễn phí
-
無料サービス
dịch vụ miễn phí
-
送料無料
miễn phí vận chuyển
Từ dễ nhầm lẫn
無料 vs 無償
「無料」 thường ngày chỉ người dùng hàng hóa hay dịch vụ không phải trả phí; 「無償」 trang trọng hơn, nhấn mạnh không nhận thù lao hay khoản đối ứng và hay dùng trong hợp đồng hoặc hoạt động tình nguyện.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết người sử dụng không phải trả phí. Nó có thể đứng sau danh từ trong cụm miễn phí vào cửa hoặc bổ nghĩa cho động từ trong cách nói dùng miễn phí; không có nghĩa bên cung cấp hoàn toàn không tốn chi phí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「無料」は、普通どのように読みますか。
- むりょう
- かいてき
- しんせん
- せいけつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. むりょう
Giải thích: Cách đọc của 「無料」 là 「むりょう」. Nghĩa là “Miễn phí; không cần trả tiền.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
