Nghĩa
Lãng phí, vô ích; thời gian, tiền bạc hoặc công sức không được dùng hiệu quả.
Giải thích
Dùng khi thứ đã bỏ ra không dẫn đến kết quả, như lãng phí thời gian.
Ví dụ
-
誰もいない部屋の電気をつけたままにするのは、電気の無駄だ。
Để đèn sáng trong căn phòng không có ai là lãng phí điện.
-
何度説得しても考えを変えないので、これ以上話しても無駄だと思った。
Dù thuyết phục bao nhiêu lần anh ấy cũng không đổi ý, nên tôi nghĩ nói thêm cũng vô ích.
-
安いからと買いすぎると、使わない物が増えてお金を無駄にしてしまう。
Nếu mua quá nhiều chỉ vì rẻ, đồ không dùng sẽ tăng lên và tiền bạc bị lãng phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
時間の無駄
lãng phí thời gian
-
無駄な努力
nỗ lực vô ích
-
お金を無駄にする
lãng phí tiền bạc
-
無駄を省く
loại bỏ sự lãng phí
Từ dễ nhầm lẫn
無駄 vs 浪費
「無駄」 diễn tả rộng rằng đồ vật, thời gian hay nỗ lực không có ích, hoặc hành động không tạo hiệu quả; 「浪費」 là danh từ trang trọng hơn, tập trung vào việc dùng tiền hay tài nguyên quá mức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở dạng danh từ, từ này dùng trong lãng phí thời gian; ở dạng tính từ với nỗ lực vô ích; và có thể bổ nghĩa cho động từ theo nghĩa dùng một cách uổng phí. Nó còn diễn tả việc làm cũng không có tác dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
家で、状態や性質を説明するために「役に立たず、使った時間・お金・努力などが生かされないこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「時間のこの語」「この語にする」のように、使ったものが結果につながらない場合に使いま… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 清潔
- 不便
- 無料
- 無駄
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 無駄
Giải thích: Đáp án đúng là 「無駄」. Từ này có nghĩa là “Lãng phí, vô ích; thời gian, tiền bạc hoặc công sức không được dùng hiệu quả.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
